Barrisco Law
Kết quả tìm kiếm
Search this site
Tìm thấy 85 kết quả với một nội dung tìm kiếm trống
- Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thường gặp
Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự thường gặp - Trách nhiệm hình sự - Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự I. Phần mở đầu Trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự, bên cạnh việc xác định hành vi phạm tội và mức độ nguy hiểm cho xã hội, Tòa án còn xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để quyết định hình phạt phù hợp đối với người phạm tội. Việc xác định đúng các tình tiết này có ý nghĩa quan trọng trong việc cá thể hóa hình phạt, bảo đảm nguyên tắc công bằng và phù hợp với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội. II. Phần nội dung 1. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là gì? Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là những tình tiết phản ánh mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội hoặc nhân thân, thái độ của người phạm tội theo hướng có lợi cho họ và được xem xét khi quyết định hình phạt. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự, một số tình tiết giảm nhẹ thường gặp gồm: · Người phạm tội đã ngăn chặn hoặc làm giảm bớt tác hại của tội phạm. · Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả. · Phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết. · Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng. · Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải. · Người phạm tội tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện hoặc giải quyết vụ án. · Người phạm tội là người có công với cách mạng hoặc là cha, mẹ, vợ, chồng, con của liệt sĩ. Trong đó hai tình tiết giảm nhẹ thường gặp nhất là: Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải và Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả: (Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải Đây là một trong những tình tiết giảm nhẹ thường được gặp trong thực tiễn xét xử. Tuy nhiên, việc người bị buộc tội thừa nhận hành vi không phải lúc nào cũng mặc nhiên được xem là thành khẩn khai báo. Cơ quan tiến hành tố tụng và Tòa án sẽ xem xét thái độ khai báo, mức độ hợp tác cũng như diễn biến cụ thể của vụ án. Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả Việc chủ động bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ. Mức độ khắc phục và thời điểm thực hiện cũng là những yếu tố có thể được cân nhắc khi đánh giá. Do đó, trong trường hợp có điều kiện, việc chủ động khắc phục hậu quả và thể hiện thái độ tích cực đối với thiệt hại đã gây ra có thể có ý nghĩa quan trọng khi Tòa án quyết định hình phạt. 2. Có nhiều tình tiết giảm nhẹ thì có được giảm hình phạt không? Việc có nhiều tình tiết giảm nhẹ có thể là cơ sở để Tòa án cân nhắc mức hình phạt thấp hơn trong phạm vi pháp luật cho phép. Trong một số trường hợp, khi người phạm tội có ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ được quy định trong Bộ luật Hình sự, Tòa án có thể xem xét quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt được áp dụng, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cứ có hai tình tiết giảm nhẹ là đương nhiên được xử dưới khung. Tòa án vẫn phải đánh giá tổng thể vụ án và tuân thủ các điều kiện của pháp luật. III. Kết luận Tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là những yếu tố quan trọng trong quá trình quyết định hình phạt. Việc xác định đúng các tình tiết này giúp bảo đảm hình phạt được áp dụng phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của người phạm tội. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xây dựng phương án giải quyết phù hợp với quy định của pháp luật. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Đăng tải thông tin sai sự thật trên mạng xã hội: Ranh giới giữa xử phạt hành chính, vu khống
- Đăng tải thông tin; - Đăng tải thông tin sai sự thật; - Đăng tải thông tin sai sự thật trên mạng xã hội; - Xử phạt vi phạm hành chính; - Lợi dụng quyền tự do dân chủ. I. Phần mở đầu Quyền tự do ngôn luận cho phép mỗi người bày tỏ quan điểm, phản biện và giám sát xã hội; nhưng quyền đó không bao hàm quyền bịa đặt, xúc phạm hoặc xâm hại lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Khi một nội dung sai sự thật xuất hiện trên mạng xã hội, việc xử lý không chỉ phụ thuộc vào số lượt xem hay mức độ “ồn ào”, mà phải căn cứ vào bản chất thông tin, lỗi của người đăng, đối tượng bị xâm hại, mục đích, phương thức và hậu quả của hành vi. II. Phần nội dung 1. Căn cứ pháp lý chính · Hiến pháp năm 2013, Điều 14 và Điều 25; · Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, Điều 156 và Điều 331; · Bộ luật Dân sự năm 2015, Điều 34, Điều 584 và Điều 592; · Nghị định số 174/2026/NĐ-CP, đặc biệt khoản 3 Điều 4 và Điều 95 (hiệu lực từ ngày 1/7/2026). 2. Không phải mọi thông tin sai đều là tội phạm Điều 25 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, theo khoản 2 Điều 14 Hiến pháp, việc thực hiện quyền con người, quyền công dân có thể bị giới hạn theo luật trong những trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội và sức khỏe cộng đồng. Như vậy, tự do ngôn luận là quyền hiến định nhưng không phải quyền tuyệt đối. Về nguyên tắc, một hành vi chỉ bị xử lý hình sự khi thỏa mãn đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Nếu hành vi vi phạm chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, người thực hiện có thể bị xử phạt hành chính. Ngoài ra, dù bị xử lý hành chính hay hình sự, người vi phạm vẫn có thể phải xin lỗi, cải chính, gỡ bỏ thông tin và bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự. 3. Xử phạt hành chính: Sai sự thật nhưng chưa đến mức tội phạm Từ ngày 1/7/2026, căn cứ trực tiếp cần áp dụng là Nghị định số 174/2026/NĐ-CP của Chính phủ, thay vì tiếp tục máy móc viện dẫn Nghị định số 15/2020/NĐ-CP như trước đây. Theo điểm a khoản 1 Điều 95 Nghị định số 174/2026/NĐ-CP, hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm của cá nhân có thể bị phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 30 triệu đồng đối với tổ chức. Khoản 3 Điều 4 Nghị định này quy định mức phạt đối với cá nhân bằng một nửa mức phạt đối với tổ chức; do đó, cá nhân vi phạm có thể bị phạt từ 10 triệu đồng đến 15 triệu đồng. Đối với hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật gây hoang mang trong Nhân dân, gây thiệt hại cho hoạt động kinh tế - xã hội, gây khó khăn cho hoạt động của cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, điểm c khoản 2 Điều 95 quy định mức phạt từ 30 triệu đồng đến 50 triệu đồng đối với tổ chức, tương ứng từ 15 triệu đồng đến 25 triệu đồng đối với cá nhân. Biện pháp khắc phục hậu quả là buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật, gây nhầm lẫn hoặc thông tin vi phạm pháp luật. Trong trường hợp vi phạm thuộc khoản 2 Điều 95, tài khoản, trang cộng đồng, nhóm cộng đồng hoặc kênh nội dung còn có thể bị buộc khóa. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) 4. Trách nhiệm của người dùng và cách tự bảo vệ khi bị đăng tin sai Trước khi đăng hoặc chia sẻ một thông tin bất lợi cho người khác, người dùng cần phân biệt rõ giữa “sự kiện” và “quan điểm”. Nếu trình bày một sự kiện như sự thật, phải có căn cứ kiểm chứng đáng tin cậy. Việc dẫn nguồn không loại trừ trách nhiệm nếu người chia sẻ biết nội dung sai mà vẫn tiếp tục lan truyền. Với tố cáo vi phạm pháp luật, cách an toàn và đúng đắn là gửi thông tin, tài liệu đến cơ quan có thẩm quyền, trình bày khách quan và chịu trách nhiệm về nội dung tố cáo; không nên biến mạng xã hội thành nơi “kết tội” khi chưa có kết luận hợp pháp. Khi bị đăng thông tin sai sự thật, cá nhân hoặc tổ chức nên nhanh chóng lưu giữ chứng cứ điện tử: đường dẫn, tên tài khoản, thời gian đăng, toàn bộ nội dung, lượt tương tác, bình luận, tin nhắn và thiệt hại phát sinh. Việc lập vi bằng có thể được cân nhắc trong trường hợp cần củng cố giá trị chứng minh. Đồng thời, người bị xâm phạm có thể yêu cầu chủ tài khoản và nền tảng gỡ nội dung, cải chính, xin lỗi; trình báo hoặc tố giác đến cơ quan có thẩm quyền; yêu cầu xử phạt hành chính; hoặc khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền lợi. Nếu có dấu hiệu tội phạm, tài liệu phải được chuyển đến cơ quan điều tra để giải quyết theo thẩm quyền. III. Kết luận Không gian mạng không phải là khu vực “miễn trừ pháp luật”. Tuy nhiên, việc xử lý phát ngôn trên mạng cũng không thể dựa đơn thuần vào cảm tính, sức ép dư luận hoặc mức độ gay gắt của ngôn từ. Một nền pháp quyền lành mạnh phải bảo vệ cả quyền tự do bày tỏ, phản biện, tố cáo của công dân và quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, hoạt động bình thường của cơ quan, tổ chức cùng lợi ích chung của xã hội. Ranh giới giữa vi phạm hành chính, Tội vu khống và Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ vì thế phải được xác định bằng chứng cứ và đầy đủ yếu tố pháp lý. Trước khi nhấn nút “đăng” hoặc “chia sẻ”, mỗi người cần nhớ rằng tốc độ lan truyền của thông tin có thể chỉ tính bằng giây, nhưng hậu quả pháp lý và tổn thương đối với người khác có thể kéo dài nhiều năm. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- “Bắt cóc online”: Thủ đoạn thao túng tâm lý và trách nhiệm hình sự của người thực hiện?
- Bắt cóc online; - Thủ đoạn thao túng tâm lý; - Trách nhiệm hình sự của người thực hiện. I. Phần mở đầu “Bắt cóc online” không phải là một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự. Tùy vào phương thức khống chế nạn nhân, mục đích chiếm đoạt và vai trò của từng người tham gia, hành vi này có thể bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, cưỡng đoạt tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc nhiều tội danh khác. Thời gian gần đây, cơ quan công an liên tục cảnh báo về thủ đoạn “bắt cóc online” nhắm tới học sinh, sinh viên và người trẻ tuổi. Không cần trực tiếp bắt giữ hay sử dụng vũ lực, các đối tượng vẫn có thể khiến nạn nhân tự rời khỏi nơi cư trú, thuê phòng ở một mình, cắt đứt liên lạc với gia đình, cung cấp hình ảnh, video nhạy cảm và thực hiện mọi yêu cầu được đưa ra qua điện thoại hoặc ứng dụng trực tuyến. II. Phần Nội dung 1. Một quy trình thao túng tâm lý được tổ chức chặt chẽ “Bắt cóc online” thường không bắt đầu bằng lời đòi tiền ngay lập tức. Người phạm tội xây dựng một kịch bản nhiều tầng nhằm từng bước tước bỏ khả năng phản biện và tìm kiếm sự trợ giúp của nạn nhân. Trước hết, đối tượng giả danh cơ quan công an, viện kiểm sát, tòa án, nhân viên bưu điện, ngân hàng hoặc nhà mạng. Bằng thông tin cá nhân đã thu thập từ trước, chúng thông báo nạn nhân có liên quan đến đường dây rửa tiền, ma túy, lừa đảo hoặc một vụ án nghiêm trọng. Để tăng độ tin cậy, các đối tượng có thể sử dụng hình ảnh phòng làm việc giả, giấy triệu tập, lệnh bắt hoặc quyết định tố tụng giả; thay đổi tên hiển thị số điện thoại; gọi video trong trang phục giống lực lượng chức năng; thậm chí sử dụng công nghệ chỉnh sửa hình ảnh, giọng nói hoặc deepfake. 2. Các tội danh và hành vi bắt cóc online có thể đối mặt. - Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản - Tội cưỡng đoạt tài sản - Tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản - Tội giữ người trái pháp luật và các hành vi xâm phạm nhân thân 3. Trách nhiệm của người cầm đầu, người gọi điện và “tài khoản trung gian” “Bắt cóc online” thường được thực hiện bởi một nhóm có sự phân công vai trò: người thu thập dữ liệu cá nhân; người xây dựng kịch bản; người giả danh công an; người liên tục giám sát nạn nhân qua video; người gọi cho gia đình; người cung cấp tài khoản nhận tiền; người chuyển đổi tiền thành tài sản số; và người tổ chức rút, chuyển tiền qua nhiều lớp. Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức đều có thể phải chịu trách nhiệm hình sự trong phạm vi ý thức và hành vi tham gia của mình. Vì vậy, người không trực tiếp gọi điện đe dọa vẫn có thể bị coi là đồng phạm nếu biết rõ kế hoạch chiếm đoạt nhưng vẫn cung cấp dữ liệu, kịch bản, thiết bị, tài khoản ngân hàng, phương tiện liên lạc hoặc thực hiện việc che giấu, chuyển hóa dòng tiền. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) 4. Xử lý thế nào khi nhận được yêu cầu “nộp tiền chuộc”? Khi nhận cuộc gọi thông báo người thân bị bắt cóc, gia đình cần giữ bình tĩnh, không lập tức chuyển tiền và cũng không nên làm theo yêu cầu giữ bí mật của đối tượng. Cần đồng thời thực hiện các biện pháp sau: · Liên hệ với người thân qua nhiều kênh khác nhau; gọi cho bạn bè, nhà trường, nơi làm việc, chủ nhà trọ hoặc người cuối cùng tiếp xúc với nạn nhân. · Trình báo ngay cho cơ quan công an gần nhất hoặc gọi số khẩn cấp 113; cung cấp số điện thoại, tài khoản nhận tiền, nội dung tin nhắn và thời điểm liên lạc. · Bảo toàn chứng cứ điện tử: không xóa tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, email, đường dẫn, bản ghi âm, hình ảnh, video và thông tin tài khoản ngân hàng. III. Phần kết luận “Bắt cóc online” cho thấy tội phạm công nghệ cao không chỉ tấn công vào hệ thống máy tính hay tài khoản ngân hàng mà còn trực tiếp tấn công vào nhận thức, cảm xúc và khả năng ra quyết định của con người. Về phương diện pháp lý, đây thường là một chuỗi hành vi liên hoàn: thu thập trái phép dữ liệu cá nhân, giả mạo cơ quan nhà nước, lừa dối, đe dọa, cô lập nạn nhân, chiếm đoạt tài sản và che giấu dòng tiền. Do đó, quá trình điều tra và định tội phải làm rõ từng giai đoạn, mục đích của từng hành vi cũng như vai trò của từng người tham gia. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Lừa đảo trực tuyến bằng AI, Deepfake: Nạn nhân cần làm gì để bảo vệ và lấy lại tài sản?
Lừa đảo trực tuyến; Lừa đảo chiếm đoạt tài sản; Lừa đảo qua công nghệ cao, trên không gian mạng; Nạn nhân cần phải làm gì để bảo vệ và lấy lại tài sản; I. PHẦN MỞ ĐẦU Trí tuệ nhân tạo và công nghệ Deepfake đang làm thay đổi căn bản phương thức thực hiện hành vi lừa đảo trên không gian mạng. Chỉ từ một số hình ảnh, đoạn ghi âm hoặc video được công khai, đối tượng có thể giả khuôn mặt, giọng nói của người thân, lãnh đạo doanh nghiệp hoặc cán bộ cơ quan nhà nước để tạo dựng lòng tin và yêu cầu nạn nhân chuyển tiền. Trong tình huống này, khả năng thu hồi tài sản phụ thuộc rất lớn vào phản ứng trong những phút đầu tiên, việc bảo toàn chứng cứ điện tử và sự phối hợp giữa nạn nhân, ngân hàng với cơ quan chức năng. II. Nội dung 1. Căn cứ pháp lý - Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017; - Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025; - Nghị định số 356/2025/NĐ-CP. 2. Hành vi sử dụng AI hoặc Deepfake có thể bị xử lý về những tội danh nào? Tùy từng vụ việc, người sử dụng AI hoặc Deepfake còn có thể bị xem xét về: - Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản - Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản - Tội cưỡng đoạt tài sản, nếu sử dụng video, hình ảnh nhạy cảm giả để uy hiếp tinh thần, buộc nạn nhân giao tiền; - Tội vu khống, nếu tạo lập, phát tán thông tin biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; - Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông, nếu thu thập, mua bán hoặc phát tán trái phép thông tin của cá nhân; - Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác, nếu đối tượng chiếm quyền kiểm soát tài khoản để phục vụ hành vi phạm tội; - Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức, nếu giả mạo giấy tờ, quyết định tố tụng, lệnh bắt hoặc văn bản của cơ quan nhà nước; Tội rửa tiền, nếu các cá nhân, tổ chức tham gia che giấu nguồn gốc hoặc hợp thức hóa số tiền do phạm tội mà có. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) 3. Các công việc cần làm khi phát hiện lừa đảo Thứ nhất, liên hệ ngay với ngân hàng Nạn nhân cần gọi đến số điện thoại chính thức của ngân hàng nơi mình mở tài khoản, đồng thời đến chi nhánh hoặc phòng giao dịch gần nhất để: · Thông báo giao dịch có dấu hiệu lừa đảo; · Yêu cầu ngân hàng tra soát khẩn cấp; · Đề nghị phối hợp với ngân hàng thụ hưởng để ngăn chặn, tạm giữ hoặc phong tỏa số tiền nếu còn điều kiện; · Đề nghị cấp hoặc xác nhận chứng từ giao dịch, thời gian thực hiện, số tài khoản và thông tin ngân hàng nhận tiền; · Khóa dịch vụ ngân hàng điện tử, đổi mật khẩu và vô hiệu hóa thiết bị lạ nếu nghi ngờ tài khoản hoặc điện thoại đã bị xâm nhập. Thứ hai, tố giác ngay với cơ quan công an Nạn nhân cần đến cơ quan công an nơi gần nhất hoặc cơ quan điều tra có thẩm quyền để tố giác. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự, tố giác có thể được thực hiện bằng lời hoặc bằng văn bản. Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm lập biên bản, tiếp nhận tài liệu, phân loại và xử lý theo quy định. Việc báo công an và báo ngân hàng cần được thực hiện gần như đồng thời. Trong các vụ lừa đảo trực tuyến, tiền thường được chuyển qua nhiều tài khoản trung gian, đổi thành tài sản số, rút tiền mặt hoặc chuyển ra nước ngoài trong thời gian rất ngắn. Bộ Công an cho biết đang phối hợp xây dựng cơ chế truy vết dòng tiền, tạm khóa và phong tỏa nhanh các tài khoản liên quan đến lừa đảo công nghệ cao. Thứ ba, bảo toàn toàn bộ chứng cứ điện tử Chứng cứ trong vụ án Deepfake không chỉ là video giả. Toàn bộ quá trình tiếp cận, dẫn dụ, xác thực và chuyển tiền đều có thể chứa dữ liệu quan trọng. Nạn nhân cần lưu giữ: · Tin nhắn, email, lịch sử cuộc gọi và bản ghi âm; · Video, hình ảnh, tệp âm thanh Deepfake ở định dạng gốc; · Đường dẫn, tên tài khoản, mã định danh tài khoản và ảnh đại diện; · Số điện thoại, địa chỉ email, tên miền, địa chỉ ví điện tử hoặc ví tài sản số; · Mã QR, ứng dụng và tệp cài đặt do đối tượng gửi; · Sao kê, biên lai, mã giao dịch và thông báo biến động số dư; · Nội dung trao đổi với ngân hàng, tổng đài và cơ quan chức năng; · Dữ liệu về thời gian, thiết bị, địa chỉ IP hoặc thông tin đăng nhập bất thường nếu có. III. Kết luận AI và Deepfake không làm thay đổi bản chất của hành vi lừa đảo: đối tượng vẫn tạo ra thông tin gian dối nhằm khiến nạn nhân chuyển giao tài sản. Điều thay đổi là mức độ chân thực của sự giả mạo, tốc độ phát tán và khả năng tổ chức hành vi trên quy mô lớn, xuyên biên giới. Khi phát hiện bị lừa, nạn nhân cần thực hiện ngay ba việc: thông báo khẩn cấp cho ngân hàng, tố giác với cơ quan công an và bảo toàn đầy đủ chứng cứ điện tử. Đây là ba mắt xích quyết định khả năng truy vết dòng tiền và thu hồi tài sản. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai
Thủ tục khởi kiện; Tranh chấp đất đai; Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai. I. Phần mở đầu Từ ngày 01/7/2025, mô hình chính quyền địa phương 02 cấp chính thức được vận hành, đồng thời hệ thống Tòa án nhân dân có sự thay đổi về tổ chức và thẩm quyền. Những thay đổi này khiến nhiều người gặp khó khăn khi giải quyết tranh chấp đất đai, đặc biệt là các vấn đề như: hòa giải ở đâu, khởi kiện tại Tòa án nào, hồ sơ cần chuẩn bị những gì và thủ tục có thay đổi sau khi sáp nhập đơn vị hành chính hay không? II. Căn cứ pháp lý · Luật Đất đai 2024; · Nghị định 101/2024/NĐ-CP; · Nghị định 151/2025/NĐ-CP. II. Phần nội dung 1. Tranh chấp đất đai là gì? Tranh chấp đất đai có thể hiểu là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai. Trên thực tế, tranh chấp có thể phát sinh dưới nhiều hình thức như: · Tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất; · Tranh chấp về ranh giới, diện tích thửa đất; · Tranh chấp đòi lại đất; · Tranh chấp quyền sử dụng đất giữa các thành viên trong gia đình; · Tranh chấp đất do nhận chuyển nhượng, tặng cho; · Tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất; · Tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Tuy nhiên, cần phân biệt tranh chấp đất đai với các tranh chấp khác có liên quan đến đất đai. Ví dụ, tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có thể là tranh chấp hợp đồng; tranh chấp chia di sản là quyền sử dụng đất có thể là tranh chấp về thừa kế. Việc xác định đúng quan hệ tranh chấp ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng vì ảnh hưởng đến điều kiện hòa giải, thẩm quyền của Tòa án và yêu cầu khởi kiện. tranh chấp đến Tòa án. III. THỦ TỤC KHỞI KIỆN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI Bước 1: Xác định loại tranh chấp Trước hết cần xác định chính xác tranh chấp như đã phân tích ở trên Việc xác định đúng loại tranh chấp giúp lựa chọn đúng thủ tục và cơ quan có thẩm quyền. Bước 2: Hòa giải tại UBND cấp xã Nếu thuộc trường hợp phải hòa giải theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, người dân nộp đơn yêu cầu hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Sau khi hòa giải không thành, nhận biên bản hòa giải để hoàn thiện hồ sơ khởi kiện. (Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Bước 3: Xác định Tòa án có thẩm quyền Từ ngày 01/7/2025, cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo hệ thống Tòa án mới. Đối với tranh chấp mà đối tượng là bất động sản, cần đặc biệt lưu ý quy định về thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án nơi có bất động sản. Bước 4: Chuẩn bị đơn và chứng cứ Hoàn thiện đơn khởi kiện theo Mẫu số 23-DS Ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP ngày 13 tháng 01 năm 2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao) và toàn bộ tài liệu, chứng cứ hiện có. Bước 5: Nộp đơn khởi kiện Theo Điều 190 Bộ luật Tố tụng dân sự, người khởi kiện có thể: · Nộp trực tiếp tại Tòa án; · Gửi qua dịch vụ bưu chính; · Gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử nếu Tòa án có thực hiện. Khi nộp trực tiếp nên yêu cầu cấp giấy xác nhận đã nhận đơn. Nếu gửi bưu chính cần giữ phiếu gửi và thông tin phát. Bước 6: Tòa án xem xét đơn Theo Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự, sau khi nhận đơn, Tòa án thực hiện việc xem xét và xử lý đơn theo quy định. Tòa án có thể: · Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn; · Tiến hành thủ tục thụ lý; · Chuyển đơn cho Tòa án có thẩm quyền; · Trả lại đơn nếu thuộc trường hợp luật định. Bước 7: Nộp tiền tạm ứng án phí Nếu vụ án thuộc trường hợp phải nộp tạm ứng án phí, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ theo thông báo của Tòa án. Sau khi nộp, người khởi kiện giao biên lai cho Tòa án để thực hiện thủ tục thụ lý theo Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự. Bước 8: Tòa án giải quyết vụ án Sau khi thụ lý, Tòa án có thể thực hiện các hoạt động tố tụng như: · Lấy lời khai; · Yêu cầu cung cấp chứng cứ; · Xác minh nguồn gốc đất; · Xem xét, thẩm định tại chỗ; · Định giá tài sản; · Hòa giải tại Tòa án; · Đối chất; · Thu thập chứng cứ; · Đưa vụ án ra xét xử. Đối với tranh chấp đất đai, việc xác minh hiện trạng, diện tích, ranh giới và nguồn gốc sử dụng đất thường có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án. VI. KẾT LUẬN Việc xác định thẩm quyền và thủ tục cụ thể còn phụ thuộc vào loại tranh chấp, tình trạng pháp lý của thửa đất, chủ thể tranh chấp và yêu cầu mà người khởi kiện đưa ra. Đặc biệt cần phân biệt giữa tranh chấp quyền sử dụng đất, tranh chấp hợp đồng, tranh chấp thừa kế và khiếu kiện quyết định hành chính về đất đai trước khi lựa chọn thủ tục THÔNG TIN LIÊN HỆ CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88, ngõ 6 Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội Hotline: 0622.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- QUYỀN IM LẶNG VÀ QUYỀN BÀO CHỮA CỦA NGƯỜI BỊ BUỘC TỘI
Quyền im lặng; Quyền bào chữa; Người bị buộc tội. I. Phần mở đầu Trong tố tụng hình sự, việc bảo đảm quyền con người và quyền công dân là một trong những yêu cầu quan trọng nhằm xây dựng nền tư pháp công bằng, khách quan và thượng tôn pháp luật. Khi một người bị bắt, tạm giữ, tạm giam, khởi tố hoặc đưa ra xét xử, họ đứng trước nguy cơ phải chịu những hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Vì vậy, pháp luật không chỉ đặt ra cơ chế để các cơ quan tiến hành tố tụng phát hiện và xử lý tội phạm mà còn phải tạo ra những bảo đảm cần thiết để tránh việc kết tội oan, sai hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Trong số các bảo đảm quan trọng đó, quyền im lặng và quyền bào chữa có vị trí đặc biệt. Hai quyền này vừa giúp người bị buộc tội tự bảo vệ mình, vừa góp phần kiểm soát quyền lực của các cơ quan tiến hành tố tụng và nâng cao tính khách quan của quá trình giải quyết vụ án hình sự. II. Nội dung 1. Khái niệm quyền im lặng và quyền bào chữa Quyền im lặng có thể được hiểu là quyền của người bị buộc tội không buộc phải tự mình đưa ra lời khai hoặc thông tin bất lợi cho bản thân trong quá trình tố tụng hình sự. Quyền này xuất phát từ nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm, quyền tự quyết của cá nhân và nguyên tắc suy đoán vô tội. Trong khi đó, quyền bào chữa là quyền của người bị buộc tội sử dụng những phương thức hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích của mình trước sự buộc tội. Người bị buộc tội có thể tự mình trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét các tình tiết có lợi cho mình hoặc nhờ luật sư và người khác bào chữa theo quy định của pháp luật. 2. Cơ sở của quyền im lặng và quyền bào chữa Quyền im lặng và quyền bào chữa có mối quan hệ chặt chẽ với nguyên tắc suy đoán vô tội. Theo Điều 31 Hiến pháp năm 2013, một người bị buộc tội phải được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nếu một người bị xem như có tội ngay từ khi bị bắt hoặc khởi tố thì quá trình điều tra rất dễ chuyển từ mục tiêu tìm kiếm sự thật khách quan sang mục tiêu tìm kiếm những chứng cứ nhằm chứng minh giả định có tội ban đầu. Khi đó, quyền im lặng và quyền bào chữa có nguy cơ bị xem nhẹ. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Ngược lại, nếu cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh hành vi phạm tội bằng các chứng cứ hợp pháp và người bị buộc tội được tạo điều kiện để phản bác cáo buộc thì quá trình tố tụng sẽ có tính đối trọng và khách quan hơn. Quyền bào chữa vì vậy không phải là sự ưu đãi dành riêng cho người phạm tội mà là một cơ chế bảo vệ công lý và hạn chế nguy cơ oan, sai. 3. Ý nghĩa của quyền im lặng, quyền bào chữa đối với người bị buộc tội Trước hết, quyền im lặng giúp bảo vệ người bị buộc tội trước nguy cơ tự buộc tội chính mình. Trong thực tế, một người đang bị bắt, tạm giữ hoặc thẩm vấn có thể rơi vào trạng thái tâm lý căng thẳng, sợ hãi hoặc thiếu hiểu biết pháp luật. Nếu không có sự bảo đảm phù hợp, họ có thể đưa ra những lời khai thiếu chính xác hoặc nhận trách nhiệm về hành vi mà mình không thực hiện. Thứ hai, quyền im lặng góp phần phòng ngừa các hành vi ép cung, bức cung, nhục hình hoặc gây áp lực trái pháp luật. Khi việc buộc tội không thể dựa đơn thuần vào lời nhận tội của người bị buộc tội, cơ quan tiến hành tố tụng phải chú trọng hơn đến việc thu thập, kiểm tra và đánh giá các chứng cứ khách quan. Quyền bào chữa còn giúp tạo ra sự cân bằng tương đối giữa người bị buộc tội và các cơ quan tiến hành tố tụng. Trong một vụ án hình sự, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án đều có những quyền hạn tố tụng nhất định. Người bị buộc tội thường ở vị thế yếu hơn về kiến thức pháp luật, nguồn lực và khả năng tiếp cận chứng cứ. Vì vậy, sự tham gia của người bào chữa có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính bình đẳng và khách quan của quá trình tố tụng. III. Kết luận Quyền im lặng và quyền bào chữa của người bị buộc tội là những thành tố quan trọng của một nền tư pháp hình sự công bằng. Hai quyền này không nhằm cản trở hoạt động đấu tranh phòng, chống tội phạm mà ngược lại, góp phần bảo đảm rằng việc xử lý tội phạm được tiến hành đúng pháp luật, dựa trên chứng cứ khách quan và tôn trọng quyền con người. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Án treo là gì? Những trường hợp nào có thể được hưởng án treo?
Án treo; Những trường hợp được hưởng án treo. I. Phần mở đầu Án treo là một chế định quan trọng trong pháp luật hình sự Việt Nam, thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người phạm tội khi xét thấy họ chưa cần thiết phải cách ly khỏi xã hội. Tuy nhiên, án treo không phải là một loại hình phạt và cũng không có nghĩa là người phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự. Người được hưởng án treo vẫn bị Tòa án tuyên phạt tù nhưng được miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện trong thời gian thử thách. II. Phần Nội dung 1. Án treo là gì? Theo Điều 65 Bộ luật Hình sự và hướng dẫn tại Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐTP, án treo là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện mà Tòa án có thể áp dụng đối với người bị xử phạt tù không quá 03 năm, căn cứ vào nhân thân của người phạm tội và các tình tiết giảm nhẹ, nếu xét thấy không cần thiết phải bắt họ chấp hành hình phạt tù. Nói một cách dễ hiểu, người được hưởng án treo vẫn bị kết án và vẫn chịu một mức hình phạt tù cụ thể. Điểm khác là thay vì phải vào trại chấp hành hình phạt tù, người đó được trở về địa phương và chịu sự giám sát, giáo dục trong thời gian thử thách. Ví dụ: Một người bị Tòa án xử phạt 01 năm tù nhưng cho hưởng án treo, thời gian thử thách là 02 năm. Người này không phải chấp hành 01 năm tù trong trại giam nếu tuân thủ đầy đủ các quy định trong thời gian thử thách. 2. Điều kiện để được hưởng án treo Không phải cứ bị phạt tù dưới 03 năm là đương nhiên được hưởng án treo. Tòa án phải xem xét tổng thể nhiều yếu tố. Theo quy định hiện hành, người bị xử phạt tù có thể được xem xét cho hưởng án treo khi đáp ứng các điều kiện theo Điều 65 Bộ luật Hình sự và nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Thứ nhất, mức hình phạt tù không quá 03 năm Đây là điều kiện cơ bản đầu tiên. Người bị Tòa án xử phạt tù không quá 03 năm mới thuộc trường hợp có thể được xem xét hưởng án treo. Điều này không có nghĩa rằng tất cả người bị phạt từ 03 năm tù trở xuống đều được hưởng án treo. Đây chỉ là điều kiện về mức hình phạt; các điều kiện khác vẫn phải được đáp ứng. Thứ hai, người phạm tội có nhân thân tốt Nhân thân là một yếu tố quan trọng khi Tòa án xem xét án treo. Theo hướng dẫn, người được xem xét phải có nhân thân tốt, về cơ bản thể hiện ở việc ngoài lần phạm tội này, người phạm tội chấp hành chính sách, pháp luật và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của công dân tại nơi cư trú, nơi làm việc. Việc đánh giá nhân thân không chỉ dựa vào việc người đó có tiền án, tiền sự hay không mà còn phải xem xét quá trình chấp hành pháp luật và các đặc điểm liên quan theo quy định. Thứ ba, có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên Người phạm tội cần có các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, trong đó có ít nhất 02 tình tiết thuộc trường hợp được pháp luật quy định, và có thể có tình tiết giảm nhẹ khác theo quy định. Những tình tiết thường gặp có thể bao gồm thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện bồi thường hoặc khắc phục hậu quả, phạm tội lần đầu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng và các tình tiết khác được pháp luật công nhận. Tuy nhiên, việc có tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa chắc chắn được hưởng án treo. Tòa án vẫn phải đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và các yếu tố khác. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Thứ tư, có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định Đây là yếu tố cần thiết để bảo đảm việc giám sát, giáo dục người được hưởng án treo trong thời gian thử thách. Người hưởng án treo sẽ được giao cho cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền địa phương có thẩm quyền giám sát, giáo dục theo quy định. Trong thực tế xét xử, bản án có thể ghi nhận việc giao người hưởng án treo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú để quản lý, giám sát và giáo dục. Thứ năm, xét thấy không cần thiết phải bắt người phạm tội chấp hành hình phạt tù Đây là điều kiện mang tính quyết định. Ngay cả khi người phạm tội đáp ứng các điều kiện nêu trên, Tòa án vẫn phải đánh giá liệu việc cho hưởng án treo có phù hợp hay không. Nếu xét thấy việc cho người đó cải tạo tại cộng đồng vẫn đủ tác dụng răn đe, giáo dục và không gây nguy hại cho xã hội thì có thể cho hưởng án treo. Ngược lại, nếu cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội thì Tòa án có thể không cho hưởng án treo III. Kết luận Như vậy, không phải tất cả các trường hợp phạm tội đều được hưởng án treo. Người bị kết án phải đáp ứng các điều kiện theo quy định mới được hưởng án treo Nếu bạn đang gặp vướng mắc về các quy định liên quan đến điều kiện hưởng án treo hoặc bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- VAI TRÒ CỦA LUẬT SƯ TRONG VỤ ÁN HÌNH SỰ
Vụ án hình sự; Vai trò của luật sư; Vai trò của luật sư trong vụ án hình sự. I. Phần mở đầu Trong Nhà nước pháp quyền, hoạt động tố tụng hình sự có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ công lý, đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, do tính chất phức tạp của vụ án hình sự và hậu quả pháp lý nghiêm trọng mà người bị buộc tội có thể phải gánh chịu, việc bảo đảm quyền bào chữa là một yêu cầu không thể thiếu của một nền tư pháp công bằng. Trong quá trình đó, luật sư giữ vai trò quan trọng với tư cách là người bào chữa, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội, đồng thời góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. II. Phần nội dung 1. Luật sư bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội Quyền bào chữa là một trong những quyền cơ bản của người bị buộc tội. Trong vụ án hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng có quyền điều tra, truy tố và xét xử, trong khi người bị buộc tội thường ở vị thế yếu hơn về kiến thức pháp luật cũng như khả năng tự bảo vệ mình. Vì vậy, sự tham gia của luật sư có ý nghĩa đặc biệt trong việc tạo ra sự cân bằng cần thiết giữa bên buộc tội và bên bào chữa. 2. Luật sư tham gia thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ Luật sư không chỉ tìm kiếm những chứng cứ có lợi cho thân chủ mà còn phải kiểm tra tính hợp pháp và giá trị chứng minh của các chứng cứ được sử dụng để buộc tội. Hoạt động này góp phần hạn chế nguy cơ kết tội oan hoặc bỏ lọt những tình tiết quan trọng của vụ án. 3. Luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội Một trong những vai trò cốt lõi của luật sư là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội trong suốt quá trình tố tụng. Trong giai đoạn điều tra, luật sư có thể tham gia vào các hoạt động tố tụng theo quy định pháp luật, trao đổi với người bị buộc tội và theo dõi việc tuân thủ các quy định về trình tự, thủ tục. Trong giai đoạn truy tố, luật sư nghiên cứu hồ sơ và đưa ra quan điểm về việc truy tố. Tại phiên tòa, luật sư trình bày quan điểm bào chữa, phân tích chứng cứ và tranh luận với các quan điểm buộc tội. Trong trường hợp người bị buộc tội thực sự thực hiện hành vi phạm tội, vai trò của luật sư vẫn rất cần thiết. Luật sư không có nghĩa vụ bao che cho hành vi phạm tội mà phải bảo đảm người bị buộc tội được áp dụng đúng pháp luật, được xem xét đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ và được hưởng những quyền mà pháp luật quy định. Hình ảnh hai Luật sư của Công ty Luật TNHH Barrisco tham dự phiên tòa để bào chữa cho bị cáo phạm tội "Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy" 4. Luật sư góp phần bảo đảm tính khách quan và công bằng của tố tụng hình sự Luật sư có thể đưa ra một cách nhìn khác đối với các tình tiết và chứng cứ trong vụ án. Thông qua hoạt động tranh tụng, luật sư đặt ra những câu hỏi, chỉ ra những mâu thuẫn và yêu cầu làm rõ những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ. Điều này tạo điều kiện để Hội đồng xét xử có thêm cơ sở xem xét vụ án một cách toàn diện. Có thể nói, sự tham gia của luật sư góp phần tạo nên cơ chế kiểm soát và đối trọng trong tố tụng hình sự. Khi các bên đều có cơ hội trình bày, chứng minh và tranh luận một cách bình đẳng trong khuôn khổ pháp luật, chất lượng của quá trình xét xử sẽ được nâng cao. 5. Luật sư góp phần phòng ngừa oan, sai và bảo vệ công lý Một trong những yêu cầu quan trọng của tư pháp hình sự là không để xảy ra việc kết án oan người vô tội. Trong thực tế, sai lầm tố tụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như đánh giá chứng cứ chưa đầy đủ, bỏ sót tình tiết quan trọng hoặc nhận định không chính xác về hành vi của người bị buộc tội. Với kiến thức pháp luật và kỹ năng nghề nghiệp, luật sư có thể phát hiện những vấn đề bất hợp lý trong quá trình giải quyết vụ án và đưa ra yêu cầu, kiến nghị phù hợp. Việc luật sư tích cực tham gia tranh tụng có thể giúp cơ quan tiến hành tố tụng nhìn nhận vụ án từ nhiều góc độ hơn, từ đó hạn chế những sai sót có thể dẫn đến việc xử lý không đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. III. Kết luận Luật sư giữ một vị trí quan trọng trong vụ án hình sự. Từ việc bảo đảm quyền bào chữa, tham gia thu thập và kiểm tra chứng cứ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội đến việc tham gia tranh tụng tại phiên tòa, luật sư góp phần quan trọng vào quá trình tìm kiếm sự thật khách quan và bảo đảm công bằng tư pháp. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Dấu vết tại hiện trường có ý nghĩa như thế nào trong điều tra? Căn cứ pháp lý cần biết?
Dấu vết; Dấu vết tại hiện trường; Hoạt động điều tra; Dấu vết tại hiện trường có ý nghĩa như thế nào trong điều tra. I. Phần mở đầu Trong điều tra vụ án hình sự, hiện trường thường được xem là một trong những nguồn thông tin quan trọng giúp cơ quan có thẩm quyền tái hiện diễn biến sự việc, xác định phương thức thực hiện hành vi và làm rõ mối liên hệ giữa người, vật, địa điểm với vụ án. Trong đó, dấu vết tại hiện trường có giá trị đặc biệt bởi chúng có thể cung cấp những thông tin khách quan mà lời khai của con người đôi khi không thể phản ánh đầy đủ. Vậy dấu vết tại hiện trường có ý nghĩa như thế nào và pháp luật Việt Nam quy định việc này như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đọc phần nào nắm được II. Căn cứ pháp lý Căn cứ pháp lý trọng tâm là Điều 86, Điều 87 và Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, trong đó Điều 201 trực tiếp quy định về hoạt động khám nghiệm hiện trường để phát hiện dấu vết của tội phạm, thu giữ vật chứng, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử khác liên quan và làm sáng tỏ những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án. III. Phần Nội dung 1. Dấu vết tại hiện trường là gì? Dưới góc độ điều tra hình sự, có thể hiểu dấu vết tại hiện trường là những dấu tích vật chất hoặc thông tin còn lại tại nơi xảy ra, nơi phát hiện vụ việc có liên quan đến hành vi phạm tội hoặc có khả năng giúp làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án. Dấu vết có thể tồn tại dưới nhiều dạng, chẳng hạn: Dấu vân tay, dấu chân; Dấu vết máu, mô, tóc hoặc các dấu vết sinh học khác; Dấu vết va chạm, cạy phá, đột nhập; 2. Dấu vết tại hiện trường có ý nghĩa gì trong điều tra? Thứ nhất, giúp xác định và làm rõ diễn biến vụ việc Dấu vết có thể giúp điều tra viên hình dung cách thức sự việc đã xảy ra: một người đã đi vào bằng cách nào, vị trí xảy ra va chạm, hướng di chuyển, vị trí của các đồ vật hoặc những tác động vật chất đã xảy ra tại hiện trường. Khi được kết hợp với lời khai, dữ liệu điện tử, vật chứng và các tài liệu khác, dấu vết có thể giúp kiểm tra tính phù hợp của các giả thuyết điều tra. (Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Thứ hai, giúp xác định mối liên hệ giữa người và hiện trường Một dấu vết được thu thập, giám định đúng quy định có thể giúp xác định sự liên quan của một cá nhân với đồ vật hoặc địa điểm. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý: việc phát hiện một dấu vết của một người tại hiện trường không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc người đó là người thực hiện tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá dấu vết trong tổng thể các chứng cứ và tình tiết của vụ án, đồng thời xem xét thời điểm, hoàn cảnh và cơ chế hình thành dấu vết. Thứ ba, giúp kiểm chứng lời khai và các chứng cứ khác Đây là một trong những giá trị quan trọng của dấu vết hiện trường. Ví dụ, một người khai rằng mình chưa từng có mặt tại một khu vực nhất định. Nếu tại đó phát hiện dấu vết có liên quan đến người này, cơ quan điều tra có thể tiếp tục xác minh nguồn gốc và thời điểm hình thành dấu vết. Ngược lại, dấu vết cũng có thể giúp bác bỏ một giả thuyết hoặc một lời khai không phù hợp với thực tế khách quan. IV. Kết luận Dấu vết tại hiện trường có thể là mắt xích quan trọng để tái hiện diễn biến vụ án, xác định mối liên hệ giữa người - vật - địa điểm, kiểm chứng lời khai và hỗ trợ giám định, điều tra. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, không thể hiểu đơn giản rằng "tìm thấy dấu vết là có chứng cứ". Giá trị chứng minh của dấu vết phụ thuộc vào việc dấu vết có thực sự liên quan đến vụ án hay không và đặc biệt là quá trình phát hiện, thu thập, bảo quản, giám định và đánh giá có tuân thủ quy định của pháp luật hay không. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về các quy định liên quan đến việc khám nghiệm hiện trường để thu thập các dấu vết của tội phạm hoặc bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- ĐẶT CỌC MUA BÁN ĐẤT CẦN LƯU Ý GÌ?
Đặt cọc; Đặt cọc mua bán; Mua bán đất; Những điều cần lưu ý. I. Phần mở đầu Giao dịch mua bán nhà đất là một trong những giao dịch tài sản có giá trị lớn và mang tính chất vô cùng phức tạp trong đời sống dân sự. Để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được diễn ra thuận lợi, các bên thường lựa chọn hình thức đặt cọc như một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ ban đầu. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp bên mua rơi vào cảnh "tiền mất tật mang", sập bẫy các dự án "ma", mua phải đất đang tranh chấp hoặc bị kê biên thi hành án, thậm chí bên bán đột ngột "bẻ cọc" hay biến mất sau khi đã nhận khoản tiền cọc giá trị cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc người dân chưa nắm rõ các quy định pháp lý về đặt cọc, thiếu sự cẩn trọng trong khâu kiểm tra pháp lý của thửa đất cũng như xem nhẹ việc soạn thảo hợp đồng đặt cọc với các điều khoản chặt chẽ. Hệ quả là khi phát sinh tranh chấp, bên đặt cọc thường gặp rất nhiều bất lợi và khó khăn trong việc đòi lại tiền cọc hay yêu cầu bồi thường thiệt hại. Vậy khi thực hiện đặt cọc mua bán đất, người dân cần lưu ý những vấn đề pháp lý cốt lõi nào để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của mình? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành và đưa ra những tư vấn pháp lý thiết thực nhất. II. Căn cứ pháp lý ● Bộ luật Dân sự năm 2015; ● Luật Đất đai năm 2024; ● Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023; ● Nghị định số 102/2024/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai. III. Phần Nội dung 1. Khái niệm đặt cọc Căn cứ Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về đặt cọc: "1. Đặt cọc là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. 2. Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác". Có thể hiểu đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng. Trong giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng đặt cọc có thể hướng tới hai mục đích chính: hoặc là bảo đảm các bên sẽ ký kết Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất chính thức tại cơ quan công chứng theo đúng thời hạn thỏa thuận, hoặc vừa bảo đảm việc ký kết vừa bảo đảm việc thực hiện hợp đồng. Việc xác định rõ mục đích của hợp đồng đặt cọc ngay từ thời điểm ban đầu có ý nghĩa pháp lý vô cùng quan trọng, bởi nó quy định trực tiếp trách nhiệm và chế tài xử lý khi một trong các bên không thực hiện đúng cam kết. 2. Một số lưu ý khi đặt cọc mua bán đất Trước khi quyết định giao tiền đặt cọc, bên mua bắt buộc phải tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng điều kiện pháp lý của thửa đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, cụ thể: Thứ nhất, thửa đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp; Thứ hai, thửa đất không có tranh chấp; Thứ ba, thửa đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án; Thứ tư, thửa đất không thuộc diện bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và còn trong thời hạn sử dụng đất. Bên cạnh đó, bên mua cần chủ động xác minh thông tin quy hoạch tại UBND cấp xã hoặc cơ quan quản lý đất đai có thẩm quyền để đảm bảo đất không thuộc diện quy hoạch giải tỏa hoặc thu hồi. Việc đặt cọc mua bán những thửa đất chưa có Giấy chứng nhận hoặc đất vi phạm quy hoạch chứa đựng rủi ro pháp lý cực kỳ lớn, có thể khiến hợp đồng đặt cọc bị tuyên vô hiệu do có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật. 3. Một số lưu ý khác Một vấn đề pháp lý quan trọng khác là xác định chính xác chủ thể có thẩm quyền nhận cọc và ký kết hợp đồng. Đối với tài sản là quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của vợ chồng, hợp đồng đặt cọc bắt buộc phải có đầy đủ chữ ký của cả hai vợ chồng hoặc văn bản ủy quyền hợp pháp theo quy định của pháp luật. Trường hợp đất thuộc sở hữu của hộ gia đình, cần có sự đồng ý của tất cả các thành viên trong hộ gia đình có chung quyền sử dụng đất tại thời điểm được cấp Giấy chứng nhận. Nếu bên nhận cọc là đại diện theo ủy quyền, bên mua cần kiểm tra cẩn trọng Văn bản ủy quyền được công chứng còn hiệu lực và phạm vi ủy quyền phải bao gồm quyền nhận đặt cọc và định đoạt quyền sử dụng đất. Việc thực hiện giao dịch với người không đúng thẩm quyền sẽ khiến hợp đồng đặt cọc đối diện với nguy cơ bị tuyên vô hiệu, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi của bên đặt cọc. (Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải được công chứng hay chứng thực, tuy nhiên để hạn chế tối đa rủi ro, các bên nên lập hợp đồng thành văn bản và thực hiện công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng. Nội dung hợp đồng cần ghi rõ thông tin chi tiết của thửa đất, số tiền đặt cọc, giá trị chuyển nhượng thực tế, thời hạn đặt cọc, tiến độ thanh toán và thời điểm ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Đặc biệt, các bên cần thỏa thuận rõ ràng về chế tài phạt cọc theo Khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, nếu bên đặt cọc từ chối giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; ngược lại, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. IV. Kết luận Đặt cọc mua bán đất là một bước đệm pháp lý vô cùng quan trọng, quyết định đến sự thành bại và an toàn tài chính của cả một giao dịch bất động sản giá trị lớn. Việc nắm vững các quy định pháp luật về đặt cọc, cẩn trọng trong khâu xác minh pháp lý thửa đất, kiểm tra tư cách chủ thể giao dịch cũng như xây dựng một hợp đồng đặt cọc chặt chẽ, minh bạch chính là chiếc chìa khóa tối ưu giúp các bên phòng ngừa triệt để các rủi ro phát sinh. Đừng vì sự chủ quan, vội vàng hay những lời hứa hẹn suông mà nhắm mắt xuống tiền đặt cọc khi chưa kiểm tra đầy đủ hồ sơ pháp lý của bất động sản. Tranh chấp đất đai khi đã xảy ra thường kéo dài, tốn kém thời gian, chi phí và công sức của các bên tham gia. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về hợp đồng đặt cọc, các điều khoản trong hợp đồng đặt cọc, thời gian đặt cọc, mức đặt cọc, phạt cọc hoặc bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xây dựng phương án giải quyết phù hợp với quy định của pháp luật. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- KHI NÀO PHẢI HÒA GIẢI TẠI UBND XÃ TRƯỚC KHI KHỞI KIỆN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI? NHIỀU NGƯỜI BỊ TRẢ LẠI ĐƠN VÌ THIẾU BƯỚC NÀY
KHI NÀO PHẢI HÒA GIẢI TẠI UBND XÃ TRƯỚC KHI KHỞI KIỆN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI; KHÔNG HÒA GIẢI TẠI UBND CÓ BỊ TRẢ LẠI ĐƠN KHỞI KIỆN KHÔNG; KHI NÀO PHẢI HÒA GIẢI TẠI UBND XÃ TRƯỚC KHI KHỞI KIỆN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI? NHIỀU NGƯỜI BỊ TRẢ LẠI ĐƠN VÌ THIẾU BƯỚC NÀY? I. Phần mở đầu Hiện nay có rất nhiều cá nhân khi phát sinh tranh chấp đất đai thường gửi đơn trực tiếp đến tòa án để yêu cầu giải quyết. Sau khi nộp đơn khởi kiện, một số tranh chấp thuộc trường hợp phải tiến hành hòa giải tranh chấp đất đai, Tòa án sẽ ban hành Thông báo sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện yêu cầu người khởi kiện nộp bổ sung Biên bản hòa giải tại UBND xã, phường. Nếu người khởi kiện không bổ sung được trong thời hạn quy định thì Tòa án sẽ ban hành thông báo trả lại đơn khởi kiện. Bài viết sau đây sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn tại sao lại bị trả lại đơn khởi kiện. II. Phần nội dung 1. NHÀ NƯỚC KHUYẾN KHÍCH CÁC BÊN TỰ HÒA GIẢI TẠI UBND CẤP XÃ - Nhà nước khuyến khích các bên tranh chấp đất đai tự hòa giải, hòa giải ở cơ sở theo quy định của pháp luật về hòa giải ở cơ sở, hòa giải theo quy định của pháp luật về hòa giải thương mại hoặc cơ chế hòa giải khác theo quy định của pháp luật. - Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật này, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh đất đai: Trường hợp 1: Tranh chấp đất đai mà các bên tranh chấp hoặc một trong các bên tranh chấp có Giấy tờ về quyền sử dụng thì do Tòa án giải quyết. Trường hợp 2: Tranh chấp đất đai mà các bên tranh chấp không có Giấy tờ về quyền sử dụng đất thì các bên tranh chấp được lựa chọn một trong hai hình thức giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định sau đây: + Nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền theo quy định tại khoản 3 Điều này; + Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. * Trường hợp các bên tranh chấp lựa chọn giải quyết tranh chấp tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền thì việc giải quyết tranh chấp đất đai được thực hiện như sau: Trường hợp tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau thì Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã giải quyết. Sau thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã mà các bên tranh chấp không khởi kiện hoặc khiếu nại theo quy định tại điểm này thì quyết định giải quyết tranh chấp của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có hiệu lực thi hành. (Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa) 2. CÁC TRƯỜNG HỢP CẦN HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI 2.1. Trường hợp các bên lựa chọn giải quyết tranh chấp tại UBND cấp có thẩm quyền: Các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp trước khi được Ủy ban nhân dân cấp xã giải quyết tranh chấp. (Căn cứ khoản 2 Điều 235 Luật đất đai 2024) 2.2. Trường hợp các bên lựa chọn giải quyết tranh chấp tại Tòa án theo thủ tục tố tụng dân sự Việc hòa giải tranh chấp đất đai là điều kiện để các bên khởi kiện tại Tòa án trong một số trường hợp nhất định. Đương sự có thể bị trả lại đơn khởi kiện vì chưa có đủ điều kiện khởi kiện theo điểm b khoản 1 Điều 192 Bộ Luật tố tụng dân sự 2015. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/2017/NQ-HĐTPTANDTC thì các trường hợp cần và không cần hòa giải tại UBND cấp xã để khởi kiện về tranh chấp đất đai tại tòa án như sau: Đối với tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất mà chưa được hòa giải tại Ủy ban nhân dân xã, phường, nơi có đất tranh chấp theo quy định thì được xác định là chưa có đủ điều kiện khởi kiện quy định tại điểm b khoản 1 Điều 192 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015. Đối với tranh chấp khác liên quan đến quyền sử dụng đất như: tranh chấp về giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất, chia tài sản chung của vợ chồng là quyền sử dụng đất,... thì thủ tục hòa giải tại Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi có đất tranh chấp không phải là điều kiện khởi kiện vụ án. 3. TRÌNH TỰ, THỦ TỤC HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI TẠI XÃ 3.1. Hồ sơ đề nghị hòa giải tranh chấp đất đai Thành phần hồ sơ bao gồm: - Đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp đất đai. - Giấy tờ, tài liệu có liên quan về nguồn gốc đất, quá trình sử dụng đất và hiện trạng sử dụng đất (nếu có). - Văn bản ủy quyền theo quy định của pháp luật (trường hợp thực hiện qua ủy quyền). 3.2. Trình tự thực hiện Căn cứ điểm a, điểm b khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024 quy định về hòa giải tranh chấp đất đai: 2. Trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai quy định tại Điều 236 của Luật này, các bên tranh chấp phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp được thực hiện như sau: a) Sau khi nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai để thực hiện hòa giải tranh chấp đất đai; b) Thành phần Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai bao gồm: Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã là Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, người sinh sống lâu năm biết rõ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đối với thửa đất tranh chấp (nếu có). Tùy từng trường hợp cụ thể, có thể mời đại diện tổ chức, cá nhân khác tham gia Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai; 3.2. Thời hạn giải quyết Việc hòa giải tranh chấp đất đai tại Ủy ban nhân dân cấp xã được thực hiện trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai. IV. Kết luận Không phải tất cả các trường hợp tranh chấp đất đai đều phải bắt buộc hòa giải tại UBND xã. Đối với tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất mà chưa được hòa giải tại Ủy ban nhân dân xã, phường, nơi có đất tranh chấp theo quy định thì được xác định là chưa có đủ điều kiện khởi kiện quy định tại điểm b khoản 1 Điều 192 Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015. Đây là điểm mấu chốt khiến khiến nhiều người bị trả lại đơn. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về hòa giải tranh chấp đất đai, trình tự thủ tục hòa giải tại UBND xã, hồ sơ khởi kiện, mức đóng tạm ứng ( nếu có), hoặc bất kì câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi để được giải đáp. Việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xây dựng phương án giải quyết phù hợp với quy định của pháp luật. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco
- Mua đất đang có tranh chấp có được không?
Mua đất; Đất tranh chấp; Mua đất đang có tranh chấp có được không. I. Phần mở đầu Trong thực tiễn hiện nay không ít người vì lý tài chính họ thường chọn mua những mảnh đất mà giá trị của nó thấp hơn giá thị trường, đến khi người mua đi đăng ký sang tên thì không đăng ký sang tên được. Lý do đất này đang có tranh chấp. Với mong muốn an cư, lạc nghiệp nhưng khi người mua vô tình mua phải những miếng đất đang có tranh chấp khiến cho quá trình giải quyết trở lên phức tạp, tiêu tốn không ít tền của và công sức. Bài viết dưới đây giúp người đọc phần nào nắm được các quy định pháp luật liên quan. II. Nội dung 1. Khái niệm thế nào là đất tranh chấp Theo khoản 16 Điều 3 Luật Đất Đai 2024 quy định “Đất đang có tranh chấp là thửa đất có tranh chấp đất đai mà đang trong quá trình được cơ quan có thẩm quyền giải quyết.” Về bản chất, tranh chấp đất đai xảy ra khi có từ hai bên trở lên cùng khẳng định quyền sử dụng hoặc sở hữu hợp pháp đối với một phần hoặc toàn bộ thửa đất. Mâu thuẫn này thường xuất hiện giữa: Các thành viên hoặc hàng thừa kế trong gia đình; chủ sở hữu của các thửa đất liền kề; cá nhân, hộ gia đình với tổ chức, doanh nghiệp; người sử dụng đất với cơ quan quản lý nhà nước. Trong thực tiễn giao dịch bất động sản, việc mua bán đất đang thuộc diện tranh chấp là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà bên mua có thể gặp phải. Xét dưới góc độ pháp lý, câu trả lời cho vấn đề này là tuyệt đối không được phép chuyển nhượng đất đang có tranh chấp. 2. Điều kiện chuyển nhượng Quyền sử dụng đất Pháp luật đất đai quy định việc không có tranh chấp là một điều kiện tiên quyết và bắt buộc để quyền sử dụng đất được phép đưa vào lưu thông giao dịch dân sự. Cụ thể, Điểm b Khoản 1 Điều 45 Luật Đất đai 2024 đã xác định rõ ràng: “Điều 45. Điều kiện thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất; nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất 1. Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi có đủ các điều kiện sau đây: b) Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bản án, quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phán quyết của Trọng tài đã có hiệu lực pháp luật; Do đó, mọi hành vi cố tình thực hiện giao dịch chuyển nhượng đối với thửa đất đang có tranh chấp dù là tranh chấp về ranh giới, tranh chấp quyền sở hữu, tranh chấp thừa kế hay tranh chấp hợp đồng trước đó đều cấu thành hành vi vi phạm điều cấm của luật. Ngoài ra, trường hợp bên bán biết rõ đất đang tranh chấp nhưng vẫn cố tình che giấu thông tin đất đang tranh chấp để nhận tiền của bên mua thì hành vi này còn có dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định của Bộ luật Hình sự. ( Hình ảnh chỉ mang tính chất họa) 3. Cách xử lý khi mua đất đang có tranh chấp Nếu bạn là bên mua hoặc người có quyền lợi hợp pháp liên quan đến thửa đất, cần thực hiện ngay các bước sau: Hòa giải tại UBND cấp xã: Đây là thủ tục bắt buộc đối với tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất trước khi đưa vụ việc ra Tòa án. Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền: Trong trường hợp hòa giải không thành, các bên đưa vụ việc ra Tòa án để được xem xét giải quyết dựa trên nguồn gốc đất, quá trình sử dụng và hệ thống chứng cứ pháp lý. Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời: Để tránh việc bên đang chiếm giữ cố tình tẩu tán tài sản hoặc chuyển nhượng trái phép cho bên thứ ba, bạn có quyền đề nghị Tòa án ra quyết định cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với thửa đất đó. III. Kết luận Đối với bên mua có thể xảy ra những nguy cơ như: Mất trắng tiền bạc, thanh toán tiền nhưng không thể tiến hành đăng ký sang tên, cấp Giấy chứng nhận. Đi kèm với đó là việc không thể khai thác các quyền sử dụng đất, không thể xây dựng, thế chấp hay đưa tài sản vào giao dịch khác. Ngoài ra còn có thể vướng vào tranh tụng kéo dài, bị kéo vào các vụ kiện phức tạp, tốn kém nhiều thời gian, chi phí và công sức. Để phòng ngừa rủi ro này, trước khi giao kết hợp đồng và xuống tiền thanh toán, người mua cần thực hiện kiểm tra pháp lý cẩn trọng bằng cách tra cứu thông tin tại Ủy ban nhân dân cấp xã, Văn phòng đăng ký đất đai hoặc lấy thông tin từ các hộ dân liền kề nhằm xác minh chính xác tình trạng pháp lý của thửa đất. Nếu bạn đang gặp vướng mắc về thủ tục mua đất đang có tranh chấp, điều kiện chuyển nhượng , hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xây dựng phương án giải quyết phù hợp với quy định của pháp luật. THÔNG TIN LIÊN HỆ: CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng) Website: https://www.luatbarrisco.com/ Email: Barriscolawfirm@gmail.com Facebook:https://www.facebook.com/HangluatBarrisco












