top of page

ĐẶT CỌC MUA BÁN ĐẤT CẦN LƯU Ý GÌ?

  • Ảnh của tác giả: Barrisco Hãng luật
    Barrisco Hãng luật
  • 11 phút trước
  • 6 phút đọc

Đặt cọc;

Đặt cọc mua bán;

Mua bán đất;

Những điều cần lưu ý.

I. Phần mở đầu

Giao dịch mua bán nhà đất là một trong những giao dịch tài sản có giá trị lớn và mang tính chất vô cùng phức tạp trong đời sống dân sự. Để bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được diễn ra thuận lợi, các bên thường lựa chọn hình thức đặt cọc như một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ ban đầu. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp bên mua rơi vào cảnh "tiền mất tật mang", sập bẫy các dự án "ma", mua phải đất đang tranh chấp hoặc bị kê biên thi hành án, thậm chí bên bán đột ngột "bẻ cọc" hay biến mất sau khi đã nhận khoản tiền cọc giá trị cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc người dân chưa nắm rõ các quy định pháp lý về đặt cọc, thiếu sự cẩn trọng trong khâu kiểm tra pháp lý của thửa đất cũng như xem nhẹ việc soạn thảo hợp đồng đặt cọc với các điều khoản chặt chẽ. Hệ quả là khi phát sinh tranh chấp, bên đặt cọc thường gặp rất nhiều bất lợi và khó khăn trong việc đòi lại tiền cọc hay yêu cầu bồi thường thiệt hại. Vậy khi thực hiện đặt cọc mua bán đất, người dân cần lưu ý những vấn đề pháp lý cốt lõi nào để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của mình? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành và đưa ra những tư vấn pháp lý thiết thực nhất.

II. Căn cứ pháp lý

● Bộ luật Dân sự năm 2015;

● Luật Đất đai năm 2024;

● Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023;

● Nghị định số 102/2024/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai.

III. Phần Nội dung

1. Khái niệm đặt cọc

Căn cứ Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về đặt cọc:

"1. Đặt cọc là việc một bên (sau đây gọi là bên đặt cọc) giao cho bên kia (sau đây gọi là bên nhận đặt cọc) một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác (sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

2. Trường hợp hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản đặt cọc được trả lại cho bên đặt cọc hoặc được trừ để thực hiện nghĩa vụ trả tiền; nếu bên đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; nếu bên nhận đặt cọc từ chối việc giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thoả thuận khác".

 Có thể hiểu đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

Trong giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng đặt cọc có thể hướng tới hai mục đích chính: hoặc là bảo đảm các bên sẽ ký kết Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất chính thức tại cơ quan công chứng theo đúng thời hạn thỏa thuận, hoặc vừa bảo đảm việc ký kết vừa bảo đảm việc thực hiện hợp đồng. Việc xác định rõ mục đích của hợp đồng đặt cọc ngay từ thời điểm ban đầu có ý nghĩa pháp lý vô cùng quan trọng, bởi nó quy định trực tiếp trách nhiệm và chế tài xử lý khi một trong các bên không thực hiện đúng cam kết.

2. Một số lưu ý khi đặt cọc mua bán đất

Trước khi quyết định giao tiền đặt cọc, bên mua bắt buộc phải tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng điều kiện pháp lý của thửa đất theo quy định của Luật Đất đai năm 2024, cụ thể:

Thứ nhất, thửa đất phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp pháp;

Thứ hai, thửa đất không có tranh chấp;

Thứ ba, thửa đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;

Thứ tư, thửa đất không thuộc diện bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và còn trong thời hạn sử dụng đất.

Bên cạnh đó, bên mua cần chủ động xác minh thông tin quy hoạch tại UBND cấp xã hoặc cơ quan quản lý đất đai có thẩm quyền để đảm bảo đất không thuộc diện quy hoạch giải tỏa hoặc thu hồi.

Việc đặt cọc mua bán những thửa đất chưa có Giấy chứng nhận hoặc đất vi phạm quy hoạch chứa đựng rủi ro pháp lý cực kỳ lớn, có thể khiến hợp đồng đặt cọc bị tuyên vô hiệu do có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật.

3. Một số lưu ý khác

Một vấn đề pháp lý quan trọng khác là xác định chính xác chủ thể có thẩm quyền nhận cọc và ký kết hợp đồng. Đối với tài sản là quyền sử dụng đất thuộc sở hữu chung của vợ chồng, hợp đồng đặt cọc bắt buộc phải có đầy đủ chữ ký của cả hai vợ chồng hoặc văn bản ủy quyền hợp pháp theo quy định của pháp luật. Trường hợp đất thuộc sở hữu của hộ gia đình, cần có sự đồng ý của tất cả các thành viên trong hộ gia đình có chung quyền sử dụng đất tại thời điểm được cấp Giấy chứng nhận. Nếu bên nhận cọc là đại diện theo ủy quyền, bên mua cần kiểm tra cẩn trọng Văn bản ủy quyền được công chứng còn hiệu lực và phạm vi ủy quyền phải bao gồm quyền nhận đặt cọc và định đoạt quyền sử dụng đất. Việc thực hiện giao dịch với người không đúng thẩm quyền sẽ khiến hợp đồng đặt cọc đối diện với nguy cơ bị tuyên vô hiệu, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền lợi của bên đặt cọc.

(Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa)

Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 không bắt buộc hợp đồng đặt cọc phải được công chứng hay chứng thực, tuy nhiên để hạn chế tối đa rủi ro, các bên nên lập hợp đồng thành văn bản và thực hiện công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng.

Nội dung hợp đồng cần ghi rõ thông tin chi tiết của thửa đất, số tiền đặt cọc, giá trị chuyển nhượng thực tế, thời hạn đặt cọc, tiến độ thanh toán và thời điểm ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Đặc biệt, các bên cần thỏa thuận rõ ràng về chế tài phạt cọc theo Khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, nếu bên đặt cọc từ chối giao kết, thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc thuộc về bên nhận đặt cọc; ngược lại, nếu bên nhận đặt cọc từ chối giao kết, thực hiện hợp đồng thì phải trả cho bên đặt cọc tài sản đặt cọc và một khoản tiền tương đương giá trị tài sản đặt cọc, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

IV. Kết luận

Đặt cọc mua bán đất là một bước đệm pháp lý vô cùng quan trọng, quyết định đến sự thành bại và an toàn tài chính của cả một giao dịch bất động sản giá trị lớn. Việc nắm vững các quy định pháp luật về đặt cọc, cẩn trọng trong khâu xác minh pháp lý thửa đất, kiểm tra tư cách chủ thể giao dịch cũng như xây dựng một hợp đồng đặt cọc chặt chẽ, minh bạch chính là chiếc chìa khóa tối ưu giúp các bên phòng ngừa triệt để các rủi ro phát sinh. Đừng vì sự chủ quan, vội vàng hay những lời hứa hẹn suông mà nhắm mắt xuống tiền đặt cọc khi chưa kiểm tra đầy đủ hồ sơ pháp lý của bất động sản. Tranh chấp đất đai khi đã xảy ra thường kéo dài, tốn kém thời gian, chi phí và công sức của các bên tham gia.

Nếu bạn đang gặp vướng mắc về hợp đồng đặt cọc, các điều khoản trong hợp đồng đặt cọc, thời gian đặt cọc, mức đặt cọc, phạt cọc hoặc bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ chúng tôi, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp xác định đúng hướng xử lý, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và xây dựng phương án giải quyết phù hợp với quy định của pháp luật.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY LUẬT TNHH BARRISCO

Trụ sở chính: Liền kề 88 ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội

Hotline: 0822.689.333 (LS. Nguyễn Như Hoàng)

 

 
 
 

Bình luận


​Bài viết liên quan

zalo

Giải đáp

​Văn phòng Hà Nội​​​

Địa chỉ: LK 88 Ngõ 6 phố Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông, thành phố Hà Nội

SĐT: 0822689333 - 0828129666 (LS. Hoàng)

Văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Phòng số 201, số 171 đường Nguyễn Thị Thập, phường Tân Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh

SĐT: 0857682666 (LS. Phương Linh)

Hãng Luật Barrisco Việt Nam

Văn phòng Hà Nội

LK 88 Ngõ 6 Phố Nguyễn Văn Lộc, Phường Hà Đông TP.Hà Nội

Văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh

Phòng số 201, số 171 đường Nguyễn Thị Thập, phường Tân Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh

bottom of page